độn tóc

độn tóc

Cô ấy sử dụng một miếng độn tóc để tạo búi cao sang trọng cho đám cưới.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một búi tóc giả, thường được làm từ tóc thật hoặc sợi tổng hợp, dùng để độn thêm vào mái tóc thật nhằm tạo kiểu tóc dày hơn, dài hơn hoặc tạo hình cụ thể: "độn tóc" một phụ kiện làm đẹp trong ngành tóc, giúp tăng thể tích tạo hình dáng mong muốn cho mái tóc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • ấy sử dụng một miếng độn tóc để tạo búi cao sang trọng cho đám cưới. (She used a hairpiece to create an elegant bun for the wedding.)
    • Kiểu tóc này trông dày đẹp hơn nhờ có độn tóc bên trong. (This hairstyle looks thicker and more beautiful thanks to the hair padding inside.)
    • Thợ làm tóc gắn độn tóc vào để tạo mái tóc dài bồng bềnh. (The hairdresser attached a hair switch to create long, voluminous hair.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "gắn/ghép độn tóc": hành động kết hợp, cố định miếng độn tóc vào tóc thật.

    • Kỹ thuật gắn độn tóc đòi hỏi sự khéo léo để trông tự nhiên. (The technique of attaching a hairpiece requires skill to look natural.)
  • "tạo kiểu với độn tóc": sử dụng độn tóc như một phần để tạo nên một kiểu tóc phức tạp hoặc cấu trúc.

    • ấy rất giỏi trong việc tạo kiểu với độn tóc cho các buổi chụp hình thời trang. (She is very good at styling with hair padding for fashion shoots.)
Biến thể từ gần giống
  • Tóc giả (danh từ): một bộ tóc hoàn chỉnh (như tóc giả nguyên đầu, tóc mái) để đội lên, khác với "độn tóc" thường chỉ một phần, một búi nhỏ để thêm vào.
  • Miếng tóc nối (danh từ): thường chỉ các sợi tóc để nối dài, trong khi "độn tóc" có thể dùng để tăng độ dày hoặc tạo hình.
Từ đồng nghĩa
  • Búi tóc giả: cụm từ mô tả hình dạng của phụ kiện này.
  • Tóc độn: cách gọi tắt, thông dụng.
Các cụm từ liên quan
  • Độn tóc giả: nhấn mạnh chất liệu không phải tóc thật của phụ kiện.
    • ấy mua một bộ độn tóc giả giá rẻ để thử nghiệm kiểu tóc mới. (She bought a cheap synthetic hair padding set to experiment with a new hairstyle.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "độn tóc")